diễm tình

Học thuật
Thân thiện
diễm tình

Một cặp đôi trẻ cùng ngắm hoàng hôn trên bãi biển, đó là một diễm tình đẹp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mối tình đẹp đẽ, lãng mạn: "diễm tình" dùng để chỉ một mối tình đẹp, thường mang sắc thái mơ mộng, lý tưởng đầy chất thơ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tác phẩm ấy kể về một thiên diễm tình thời loạn lạc. (Tác phẩm ấy kể về một mối tình đẹp thời loạn lạc.)
    • Những trang nhật ký ghi lại diễm tình thuở học trò của họ. (Những trang nhật ký ghi lại mối tình đẹp thời học trò của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "diễm tình" thường xuất hiện trong văn chương, đặc biệt để mô tả các câu chuyện tình lãng mạn trong tiểu thuyết, thơ ca.
    • Văn học lãng mạn giai đoạn 1930-1945 xuất hiện nhiều thiên diễm tình. (Văn học lãng mạn giai đoạn 1930-1945 xuất hiện nhiều câu chuyện tình đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Diễm lệ (tính từ): đẹp đẽ, lộng lẫy (thường dùng cho cảnh sắc, dung nhan).
  • Tình diễm (danh từ): cách nói đảo trật tự, cùng nghĩa với "diễm tình", nhưng ít phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Mối tình đẹp: cách nói thông dụng, giản dị hơn.
  • Mối tình lãng mạn: nhấn mạnh tính chất mơ mộng.
  • Ái tình (từ Hán Việt): tình yêu (nghĩa rộng, có thể không nhấn mạnh vẻ đẹp).
Lưu ý sử dụng
  • Phong cách: Từ "diễm tình" mang sắc thái cổ điển, văn chương. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các từ như "mối tình đẹp" hơn.
  • Kết hợp hạn chế: Từ này thường kết hợp với một số danh từ chỉ tác phẩm như "tiểu thuyết diễm tình", "thiên diễm tình", "chuyện diễm tình".
diễm tình

Một cặp đôi trẻ cùng ngắm hoàng hôn trên bãi biển, đó là một diễm tình đẹp.

  1. d. (; dùng phụ sau d.; kết hợp hạn chế). Mối tình đẹp đẽ. Thiên tiểu thuyết diễm tình.